Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fairy wand
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɛ
ə
ɹ
i
ˈ
w
ɒ
n
d
/
US
/ˈ
f
ɛ
ə
ɹ
i
ˈ
w
ɑ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Loài thực vật có hoa thuộc loài Chamaelirium luteum
danh từ
A flowering plant of species Chamaelirium luteum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fairy wand
Dạng gốc
(base form)
fairy wand
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài thực vật có hoa thuộc loài Chamaelirium luteum
1
Loài thực vật có hoa thuộc loài Chamaelirium luteum
1
Loài thực vật có hoa thuộc loài Chamaelirium luteum