Nghĩa chính
- Việc nổ mìn, vụ nổ mìndanh từA planned explosion, as in mining.
- Sự tàn phá, bệnh úa ládanh từThe act by which something is blasted, or blighted.
- Việc dùng liều cao chất kích thíchdanh từAdministering full dosage of PEDs as opposed to lowering them during times of so-called cruising.
- Sự phá bằng thuốc nổđộng từpresent participle and gerund of blast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blastingDạng gốc (base form)
- blastingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blasting capdanh từ | danh từ | Ống hoặc vỏ kim loại nhỏ chứa điện tích kích nổ và được sử dụng để kích nổ các chất nổ khác |
| shot blastingdanh từ | danh từ | Nổ mìn bằng cách sử dụng kim loại thay vì cát |
| abrasive blastingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sandblasting |
| blasting gelatinecụm từ | cụm từ | Chất nổ nitroglyxerin |
| blasting gelatindanh từ | danh từ | gelignitechưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc blastingNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Nhưng việc bắn mìn phá hầm khi được triển khai lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.
- , , ; , […]Diện mạo bên ngoài của họ lộ rõ dấu vết tàn phá của thời gian, nhưng tâm hồn bên trong vẫn trẻ trung; tươi trẻ, vui vẻ và luôn sẵn sàng trò chuyện.
- . !Tivi đang mở ầm ĩ quá. Làm ơn vặn nhỏ lại đi!