Dịch

blanketful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như vừa vặn hoặc có thể được mang trong chăndanh từAs much as fits on or can be carried in a blanket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. blanketfulDạng gốc (base form)
  2. blanketsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. blanketfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI