Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blamer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
eɪ
m
ə
/
US
/ˈ
b
l
eɪ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Xem blame
danh từ
One who blames.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blamer
Dạng gốc
(base form)
blamer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blame
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
blamer
AI
1
Xem blame
1
Xem blame
1
Xem blame