blague
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Khoe khoang gian dối thiếu nghiêm túc; sự giả dối hoặc bịp bợm, đặc biệt là khi nó được kể với tinh thần chế giễu hoặc không mong đợi rằng sẽ có người tin vào điều đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mendacious boasting that lacks seriousness; falsehood or humbug, especially when it is told mockingly or without the expectation that anyone believes it.
- Nói bậy bạ; nói một điều dối trá mà không ai thực sự tin tưởng; nhảm nhíđộng từTo utter blague; to tell a falsehood that no one seriously believes; to bullshit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápblague
Cùng gốc (doublet)belly
Họ từ (word family)
cùng gốc blagueTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- cholera-sick , ! . , ! , , , vivre, , , , , , , —. .
- " , ,” .
- : , .