Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bladeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lưỡi dao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no blade
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bladeless
bladeless
ness
Thiếu lưỡi dao
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
blade
+
-less
AI
1
Không có lưỡi dao
1
Không có lưỡi dao
1
Không có lưỡi dao