Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blackmaily
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến tống tiền
tính từ
Of or related to blackmail.
Nguồn gốc
(etymology)
blackmail
+
-y
Ví dụ
“
I
wonder
what
the
blackmaily
part
was
about
,”
Suki
said
.
AI
1
Của hoặc liên quan đến tống tiền
1
Của hoặc liên quan đến tống tiền
1
Của hoặc liên quan đến tống tiền