Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blackdamp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất khí không nổ chứa cacbon đioxyt ở mỏ (đặc biệt là sau vụ nổ)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Choke damp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blackdamp
Dạng gốc
(base form)
blackdamp
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
black
+
damp
AI
1
Chất khí không nổ chứa cacbon đioxyt ở mỏ (đặc biệt là sau vụ nổ)
1
Chất khí không nổ chứa cacbon đioxyt ở mỏ (đặc biệt là sau vụ nổ)
1
Chất khí không nổ chứa cacbon đioxyt ở mỏ (đặc biệt là sau vụ nổ)