Dịch

blackdamp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất khí không nổ chứa cacbon đioxyt ở mỏ (đặc biệt là sau vụ nổ)danh từkhông đếm được (uncountable)Choke damp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackdampDạng gốc (base form)
  2. blackdampsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI