Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blackassed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Người Mỹ gốc Phi; đen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
African-American; black.
Nguồn gốc
(etymology)
black
+
assed
Ví dụ
That
Blackassed
Crack
Whore
is
just
stinking
up
the
house
with
her
monkey
stank
and
greasy
brillo
pad
hairdo
.
but
ince
by
ince
we
takin
'
hold
like
when
the
white
bread
starts
to
mold
...
i'll
overrun
yo
home
and
soon
...
DEY
BE
ONLY
FIT
FO
DE
BLACKASSED
COON
"
AI
1
Người Mỹ gốc Phi
1
Người Mỹ gốc Phi
1
Người Mỹ gốc Phi