Nghĩa chính
- Loài kền kền châu Mỹ, Coragyps atratus, có bộ lông màu đendanh từAn American vulture species, Coragyps atratus, with black plumage.
- Loài kền kền Bắc Phi và Á-Âu, Aegypius monachusdanh từA north African and Eurasian vulture species, Aegypius monachus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black vultureDạng gốc (base form)
- black vulturesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| American black vulturedanh từ | danh từ | Kền kền đen, Coragyps atratus |
| Eurasian black vulturedanh từ | danh từ | Aegypius monachus, một loài kền kền lớn sống ở châu Âu và châu Á |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .