Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urubú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/uɾuˈbu/
Nghĩa chính
1
Kền kền đen, chim ó
danh từ
black vulture, buzzard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urubú
Dạng gốc
(base form)
urubú
es
Số nhiều
(plural)
urubú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black vulture
Loài kền kền châu Mỹ, Coragyps atratus, có bộ lông màu đen
AI
1
Kền kền đen
1
Kền kền đen
1
Kền kền đen