Dịch

urubú

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uɾuˈbu/

Nghĩa chính

  1. Kền kền đen, chim ódanh từblack vulture, buzzard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urubúDạng gốc (base form)
  2. urubúesSố nhiều (plural)
  3. urubúsSố nhiều (plural)

AI