Dịch

black palmer

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈpɑːmə/US/ˈblæk ˈpɑmɚ/

Nghĩa chính

  1. Ấu trùng của loài bọ cánh cứng củ cải, một loài gây hại nông nghiệpdanh từThe larva of the turnip sawfly, an agricultural pest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black palmerDạng gốc (base form)
  2. black palmersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . , , , , " ;" […]

AI