Dịch

black lives matter

cụm từ (phrase)
UK/ˈblæk ˈlaɪvz ˈmætə/US/ˈblæk ˈlɪvz ˈmætɚ/

Nghĩa chính

  1. Lời kêu gọi tập hợp và tuyên bố phản đối liên quan đến sự tàn bạo của cảnh sát và bạo lực có động cơ chủng tộc đối với người da đencụm từA rallying call and statement of protest, concerning police brutality and racially motivated violence against black people.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • " " .
  • .

Họ từ (word family)

AI