Dịch

black liberation

danh từ (noun)
US/ˈblæk ˌlɪˌbɝˈeɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Đạt được quyền và địa vị bình đẳng cho người da đen, đặc biệt được coi là tự do khỏi sự áp bức về mặt lịch sử và cấu trúcdanh từkhông đếm được (uncountable)The achievement of equal rights and status for black people, particularly as seen as freedom from historic and structural oppression.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI