Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black dose
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
d
əʊ
s
/
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
d
oʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Loại thuốc nhuận tràng
danh từ
A kind of laxative.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
black dose
Dạng gốc
(base form)
black dose
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
laxante
Thuốc nhuận tràng
AI
1
Loại thuốc nhuận tràng
1
Loại thuốc nhuận tràng
1
Loại thuốc nhuận tràng