Dịch

biwa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đàn luýt gảy, có nguồn gốc từ âm nhạc cổ điển và truyền thống của Nhật Bản, có đặc điểm là thân đàn hình quả lê và bốn hoặc năm phím đàn cao, tạo cho nhạc cụ một giai điệu du dương đặc trưngdanh từA plucked lute, originating in the classical and traditional music of Japan, characterized by a pear-shaped body and four or five high frets, giving the instrument a distinctively twangy tone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biwaDạng gốc (base form)
  2. biwasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lake Biwadanh từ riêngHồ lớn nhất Nhật Bản, nằm ở quận Shiga
Biwa troutdanh từOncorhynchus rhodurus, một loài cá hồi không thuộc họ cá hồi

Họ từ (word family)

cùng gốc biwa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật琵琶biwa

Cùng gốc (doublet)bipapipa

AI