biwa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đàn luýt gảy, có nguồn gốc từ âm nhạc cổ điển và truyền thống của Nhật Bản, có đặc điểm là thân đàn hình quả lê và bốn hoặc năm phím đàn cao, tạo cho nhạc cụ một giai điệu du dương đặc trưngdanh từA plucked lute, originating in the classical and traditional music of Japan, characterized by a pear-shaped body and four or five high frets, giving the instrument a distinctively twangy tone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biwaDạng gốc (base form)
- biwasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lake Biwadanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ lớn nhất Nhật Bản, nằm ở quận Shiga |
| Biwa troutdanh từ | danh từ | Oncorhynchus rhodurus, một loài cá hồi không thuộc họ cá hồi |