Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bivector
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Song vectơ
danh từ
An antisymmetric tensor of second rank.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bivector
Dạng gốc
(base form)
bivector
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
vector
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bivector
giống đực
Vectơ hai chiều
AI
1
Song vectơ
1
Song vectơ
1
Song vectơ