bitters
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Rượu đắng, thuốc đắngdanh từA liquid used in mixed drinks or as a tonic into which bitter herbs have been steeped (it can also be found in powdered form for adding to mixed drinks).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Swedish bittersdanh từ | danh từ | Loại thuốc đắng thảo dược truyền thống, được phổ biến bởi Maria Treben, được cho là có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và chữa được nhiều bệnh |
| Angostura bittersdanh từ | danh từ | Loại thuốc đắng đậm đặc dựa trên cây khổ sâm, thảo mộc và gia vị |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Anh ấy ăn vặt đêm muộn gồm phô mai, hạt điều và rượu thảo mộc tự nhiên của Đức.
- .Anh ấy đã nếm trải cay đắng ngọt bùi của cuộc đời.