Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bíter
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị đắng
danh từ
bitters
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bíter
Dạng gốc
(base form)
bíter
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bitters
Rượu đắng, thuốc đắng
AI
1
Vị đắng
1
Vị đắng
1
Vị đắng