Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bitterish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi đắng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat bitter.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bitterish
bitterish
ness
Trạng thái hoặc tình trạng cay đắng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bitter
+
-ish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
amargoso
Cay đắng
AI
1
Hơi đắng
1
Hơi đắng
1
Hơi đắng