Dịch

bitter gourd

danh từ (noun)
US/ˈbɪ.tɚ ˈɡʊɚd/

Nghĩa chính

  1. Khổ qua, mướp đắngdanh từSynonym of bitter melon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitter gourdDạng gốc (base form)
  2. bitter gourdsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI