Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bitter gourd
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
.
t
ɚ ˈ
ɡ
ʊ
ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Khổ qua, mướp đắng
danh từ
Synonym of bitter melon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bitter gourd
Dạng gốc
(base form)
bitter gourd
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bitter melon
Ví dụ
The
bitter
gourd
,
even
if
fried
in
butter
and
put
in
sugar
,
remains
bitter
nonetheless
.
AI
1
Khổ qua
1
Khổ qua
1
Khổ qua