bitonality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiện diện đồng thời của hai phím trong một bản nhạcdanh từkhông đếm được (uncountable)The simultaneous presence of two keys in a piece of music
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha