Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bitonalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bitonaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính chất bitonity
danh từ
bitonality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bitonalidad
Dạng gốc
(base form)
bitonalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bitonality
Sự hiện diện đồng thời của hai phím trong một bản nhạc
Ví dụ
La
bitonalidad
varía
con
las
emociones
:
del
verde
al
ocre
.
AI
1
Tính chất bitonity
1
Tính chất bitonity
1
Tính chất bitonity