bitingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem bitingtrạng từIn a biting manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitinglyDạng gốc (base form)
- more bitinglySo sánh hơn (comparative)
- most bitinglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nail-bitinglytrạng từ | trạng từ | Một cách cắn móng tay |