Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bitheist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào thuyết nhị thần
danh từ
A believer in bitheism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bitheist
Dạng gốc
(base form)
bitheist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bitheist
bitheist
ic
Liên quan đến thuyết lưỡng thần
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
theist
AI
1
Người tin vào thuyết nhị thần
1
Người tin vào thuyết nhị thần
1
Người tin vào thuyết nhị thần