Dịch

bitext

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu được hợp nhất bao gồm cả phiên bản ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích của một văn bản nhất địnhdanh từA merged document composed of both source- and target-language versions of a given text.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitextDạng gốc (base form)
  2. bitextsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Brian Harris đặt ra năm 1987

bi-text

AI