bitext
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tài liệu được hợp nhất bao gồm cả phiên bản ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích của một văn bản nhất địnhdanh từA merged document composed of both source- and target-language versions of a given text.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitextDạng gốc (base form)
- bitextsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa