Dịch

biteful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng ăn trong một lần cắndanh từThe amount eaten in a single bite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bitefulDạng gốc (base form)
  2. bitesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. bitefulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . . , juice-packed . . . .
  • […] , , , , .

AI