bitchcakes
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hung hãn, điên cuồngtính từAggressive, unhinged, crazy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go bitchcakesđộng từ | động từ | Phát điên; cực kỳ tức giận; lật ra |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go bitchcakesđộng từ | động từ | Phát điên; cực kỳ tức giận; lật ra |