Dịch

go bitchcakes

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phát điên; cực kỳ tức giận; lật rađộng từTo go crazy; to get extremely angry; to flip out.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , be-atch. . , Sarc .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI