go bitchcakes
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Phát điên; cực kỳ tức giận; lật rađộng từTo go crazy; to get extremely angry; to flip out.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , be-atch. . , Sarc .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)