Dịch

bistronomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn bình dân kiểu Pháp: trang trí giản dị, đồ ăn chất lượngdanh từkhông đếm được (uncountable)French casual fine dining: casual decor, quality food.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI