Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bistronomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bữa ăn bình dân kiểu Pháp: trang trí giản dị, đồ ăn chất lượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
French casual fine dining: casual decor, quality food.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bistronomique
Nguồn gốc
(etymology)
bistro
+
gastronomy
AI
1
đồ ăn chất lượng
1
đồ ăn chất lượng
1
đồ ăn chất lượng