Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bistranded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai sợi (thường là axit nucleic)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two strands (typically of a nucleic acid)
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
stranded
AI
1
Có hai sợi (thường là axit nucleic)
1
Có hai sợi (thường là axit nucleic)
1
Có hai sợi (thường là axit nucleic)