Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bismuthine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ dẫn xuất hydrocarbyl nào của bismuthane
danh từ
any hydrocarbyl derivative of bismuthane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bismuthine
Dạng gốc
(base form)
bismuthine
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bismuthine
trimethyl
bismuthine
Hợp chất hữu cơ, Bi(CH₃)₃
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bismuth
+
-ine
AI
1
Bất kỳ dẫn xuất hydrocarbyl nào của bismuthane
1
Bất kỳ dẫn xuất hydrocarbyl nào của bismuthane
1
Bất kỳ dẫn xuất hydrocarbyl nào của bismuthane