Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bismuthal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem bismuth
tính từ
Containing bismuth.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bismuthal
bismuth
Bitmut, bismut
danh từ
bismuth
ic
Của, hoặc chứa bismuth ở hóa trị cao hơn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
bismuth
+
-al
AI
1
Xem bismuth
1
Xem bismuth
1
Xem bismuth