Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bismanol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mangan bismuthide, hợp kim có từ tính cao của bismuth và mangan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Manganese bismuthide, highly magnetic alloy of bismuth and manganese.
Nguồn gốc
(etymology)
bismuth
+
manganese
+
-ol
AI
1
Mangan bismuthide
1
Mangan bismuthide
1
Mangan bismuthide