Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bishop bird
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
ʃ
ə
p
ˈ
b
ɝ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bishop
danh từ
Synonym of bishop (“bird of genus Euplectes”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bishop bird
Dạng gốc
(base form)
bishop bird
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bishop
AI
1
Đồng nghĩa với bishop
1
Đồng nghĩa với bishop
1
Đồng nghĩa với bishop