Dịch

bisexual lighting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng đồng thời ánh sáng hồng, tím và xanh lam, thường để biểu thị sự lưỡng tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The simultaneous use of pink, purple, and blue lighting, often to indicate bisexuality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bisexual lightingDạng gốc (base form)
  2. bisexual lightingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI