bisegmentation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là hành động chia thành hai đoạn, đặc biệt là hai đoạn bằng nhau (phần chia)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of division into two segments, especially two equal ones (bisegments).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bisegmentationDạng gốc (base form)
- bisegmentationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa