Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bisegmental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm hai phân đoạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Consisting of two segments.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
segmental
Ví dụ
The
phonological
evidence
is
also
equivocal
:
some
fact
suggest
that
affricatives
are
monosegmental
,
whereas
other
facts
suggest
that
they
are
bisegmental
.
AI
1
Bao gồm hai phân đoạn
1
Bao gồm hai phân đoạn
1
Bao gồm hai phân đoạn