Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisecant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cát tuyến cắt đường cong tại đúng hai điểm
danh từ
A secant that cuts a curve at exactly two points
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bisecant
Dạng gốc
(base form)
bisecant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
secant
AI
1
Cát tuyến cắt đường cong tại đúng hai điểm
1
Cát tuyến cắt đường cong tại đúng hai điểm
1
Cát tuyến cắt đường cong tại đúng hai điểm