Nghĩa chính
- Món thịt hầm của Mexico (thường là thịt dê, thịt bò hoặc thịt cừu); đôi khi là thịt lợn hoặc thịt gà) và gia vị, thường được dùng như súp với (hoặc đôi khi trong) bánh ngôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Mexican dish of stewed meat (usually goat, beef or lamb; sometimes pork or chicken) and spices, typically served like a soup with (or sometimes in) tortillas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birriaDạng gốc (base form)
- birriasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhabirria
Ví dụ
- , , , .
- ; , , , , 1980. . […]
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha