Dịch

birdsweet

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Âm thanh ngọt ngào, êm dịu như tiếng chim hóttính từSweet-sounding, dulcet, as of birdsong

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Faxa's .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI