Dịch

birdsong

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng chim hótdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vocalisations made by birds, considered collectively.
  2. Tiếng hót lãnh thổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vocalisation made by a bird, more complex than a call, for purposes associated with courtship and territory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birdsongDạng gốc (base form)
  2. birdsongsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Đầu tiên một con chim hoét cô độc cất giọng, và chẳng mấy chốc cả khu rừng rộn ràng tiếng chim hót.
  • .Cha anh đã ghi âm lại một ít tiếng chim hót cho anh.
  • .Cha anh đã ghi âm tiếng chim hót cho anh.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI