cantío
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng chim hótdanh từbirdsong
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantíoDạng gốc (base form)
- cantíosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al cantío de un ave | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh