Dịch

birdcaller

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đang gọi chim; một người bắt chước tiếng kêu của một con chimdanh từSomeone who birdcalls; someone who imitates the cry of a bird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birdcallerDạng gốc (base form)
  2. birdcallersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI