Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birchen
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được làm từ gỗ bạch dương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Made from birch wood.
Nguồn gốc
(etymology)
birch
+
-en
từ tiếng Anh trung đại
birchen
từ tiếng Anh cổ
bircen
từ tiếng German nguyên thủy
*birkīnaz
“made of birch”
AI
1
Được làm từ gỗ bạch dương
1
Được làm từ gỗ bạch dương
1
Được làm từ gỗ bạch dương