Dịch

birchen

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được làm từ gỗ bạch dươngtính từkhông so sánh (not comparable)Made from birch wood.

Nguồn gốc (etymology)

birch-en

  1. từ tiếng Anh trung đạibirchen
  2. từ tiếng Anh cổbircen
  3. từ tiếng German nguyên thủy*birkīnaz“made of birch”

AI