Dịch

birational

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Song hữu tỷtính từkhông so sánh (not comparable)Describing a rational geometric function that has a rational inverse

Cụm từ (phrase)

birational geometrydanh từLĩnh vực của hình học đại số trong đó mục đích là xác định trong những điều kiện nào hai đa tạp đại số là đẳng cấu bên ngoài các tập hợp con có chiều thấp hơn

Nguồn gốc (etymology)

AI