birational
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Song hữu tỷtính từkhông so sánh (not comparable)Describing a rational geometric function that has a rational inverse
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| birational geometrydanh từ | danh từ | Lĩnh vực của hình học đại số trong đó mục đích là xác định trong những điều kiện nào hai đa tạp đại số là đẳng cấu bên ngoài các tập hợp con có chiều thấp hơn |