Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biradiated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phóng xạ hai chiều; có hai tia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
biradiate; having two rays
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
radiated
AI
1
Phóng xạ hai chiều
1
Phóng xạ hai chiều
1
Phóng xạ hai chiều