Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biraciality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của việc là hai chủng tộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being biracial.
Nguồn gốc
(etymology)
biracial
+
-ity
AI
1
Đặc tính của việc là hai chủng tộc
1
Đặc tính của việc là hai chủng tộc
1
Đặc tính của việc là hai chủng tộc