Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biplanar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa hai mặt phẳng tiếp tuyến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between two tangent planes
2
Cả phía trước và sagittal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Both frontal and sagittal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biplanar
biplanar
ity
Chất lượng của lưỡng cực
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
planar
AI
1
Giữa hai mặt phẳng tiếp tuyến
2
Cả phía trước và sagittal
1
Giữa hai mặt phẳng tiếp tuyến
2
Cả phía trước và sagittal
1
Giữa hai mặt phẳng tiếp tuyến
2
Cả phía trước và sagittal