Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bipinnatifid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Pinnatifid gấp đôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Doubly pinnatifid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bipinnatiparted
bipinnatipartite
Ví dụ
bipinnatifid
leaf
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
pinnatifid
AI
1
Pinnatifid gấp đôi
1
Pinnatifid gấp đôi
1
Pinnatifid gấp đôi